Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vẻ đẹp" (1)

vẻ đẹp
phát
Tiếng Anh Danh từbeauty
Từ vựng của tôi
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
She has a gentle beauty.

swap_horiz Từ liên quan "vẻ đẹp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vẻ đẹp" (4)

Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
She has a gentle beauty.
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
The pristine beauty of the lotus.
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
I cherish the beauty of inner intellect and morality more than outer glamour and showiness.